Trang chủThuốc Tân dượcThuốc Fenoterol inhalation solution

Thuốc Fenoterol inhalation solution

TÊN THUỐC: DUNG DỊCH INHALATION FENOTEROL – DÙNG ĐƯỜNG UỐNG (fen-OH-ter-ohl)
Công dụng thuốc | Cách sử dụng | Tác dụng phụ | Lưu ý | Tương tác thuốc | Quá liều | Ghi chú | Liều dùng bị quên | Bảo quản

CÔNG DỤNG: Thuốc này được sử dụng để điều trị hen suyễn cấp tính và các vấn đề về phổi khác, trong đó các đường thở có thể bị thu hẹp.

CÁCH SỬ DỤNG: Học cách sử dụng đúng thuốc này và duy trì thiết bị hô hấp. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Thuốc thường được hít vào trong khoảng thời gian 15 phút hoặc theo chỉ dẫn. Hít thở nhẹ nhàng và chậm từ máy để đạt hiệu quả tối đa. Sử dụng thuốc theo chỉ định (thường chỉ khi cần thiết). Liều dùng dựa trên tình trạng của bạn và phản ứng của cơ thể. Không sử dụng thuốc nhiều hơn liều đã được chỉ định. Nếu tác dụng của liều thuốc kéo dài dưới 3 giờ hoặc thuốc không hiệu quả như thường lệ, hãy tìm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Đồng thời, thông báo ngay việc sử dụng thuốc tăng lên. Đây là dấu hiệu của các vấn đề hô hấp ngày càng trầm trọng. Nếu bạn đang sử dụng thuốc này theo lịch trình đều đặn mà không dùng thuốc hô hấp khác, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

TÁC DỤNG PHỤ: Có thể xảy ra tình trạng run rẩy, lo lắng, chóng mặt, đau đầu hoặc ho. Nếu các tác dụng này kéo dài hoặc trở nên tồi tệ hơn, hãy thông báo ngay cho bác sĩ. Ít xảy ra nhưng cần báo cáo ngay: đau ngực, nhịp tim nhanh hoặc chậm. Rất ít xảy ra nhưng cần báo cáo ngay: chuột rút cơ, yếu cơ bất thường. Trong trường hợp hiếm hoi, nếu bạn có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với thuốc này, hãy tìm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Các triệu chứng của phản ứng dị ứng nghiêm trọng bao gồm: phát ban, ngứa, sưng, chóng mặt nghiêm trọng, khó thở. Nếu bạn nhận thấy các tác dụng phụ khác không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ.

LƯU Ý: Hãy thông báo cho bác sĩ về tiền sử bệnh của bạn, bao gồm: các dị ứng, bệnh tim, rối loạn mạch máu, huyết áp cao, vấn đề về tuyến giáp (cường giáp), glaucom, tiểu đường. Hạn chế sử dụng rượu vì nó có thể làm trầm trọng thêm tác dụng phụ của thuốc. Thuốc này chỉ nên sử dụng khi thật sự cần thiết trong thai kỳ. Thảo luận về các rủi ro và lợi ích với bác sĩ. Không rõ liệu thuốc này có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú. Cần thận trọng khi sử dụng thuốc này cho người cao tuổi vì nhóm này có thể nhạy cảm hơn với tác dụng phụ của thuốc.

TƯƠNG TÁC THUỐC: Thông báo cho bác sĩ về tất cả các thuốc không kê đơn và thuốc kê đơn bạn đang sử dụng, đặc biệt là: các thuốc giống adrenaline khác (ví dụ: pseudoephedrine), thuốc kháng cholinergic (ví dụ: benztropine), các sản phẩm xanthine (ví dụ: theophylline, caffeine), corticosteroids (ví dụ: prednisone), thuốc lợi tiểu (ví dụ: furosemide), beta-blockers (ví dụ: propranolol), MAO inhibitors (ví dụ: furazolidone, selegiline, phenelzine, moclobemide, linezolid, procarbazine), một số thuốc chống trầm cảm (ví dụ: amitriptyline). Không bắt đầu hoặc ngừng sử dụng bất kỳ loại thuốc nào mà không có sự đồng ý của bác sĩ hoặc dược sĩ.

QUÁ LIỀU: Nếu nghi ngờ quá liều, hãy liên hệ ngay với trung tâm kiểm soát chất độc hoặc phòng cấp cứu địa phương. Các triệu chứng của quá liều có thể bao gồm nhịp tim nhanh hoặc không đều.

GHI CHÚ: Không chia sẻ thuốc này với người khác.

LIỀU DÙNG BỊ QUÊN: Thuốc này thường được kê đơn chỉ khi cần thiết. Đối với việc sử dụng hàng ngày mãn tính, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để biết lời khuyên về liều dùng bị quên. Không “bù liều” để bắt kịp.

BẢO QUẢN:

  • Chai thuốc: Bảo quản chai chưa mở ở nhiệt độ phòng 77°F (25°C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Chai đã mở có thể bảo quản ở nhiệt độ phòng trong 30 ngày.
  • Chai đơn liều: Bảo quản chai chưa mở ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng và độ ẩm. Vứt bỏ chai sau khi sử dụng. Không làm đông lạnh.
Bài viết liên quan
Bài viết cùng danh mục

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây