TÊN THUỐC CHUNG: BENZOCAINE/ANTIPYRINE/PHENYLEPHRINE – THUỐC NHỎ TAI (BEN-zoe-kane/an-tee-PYE-reen/FEN-il-EF-rin)
TÊN THƯƠNG HIỆU: Otogesic, Tympagesic
CÁC CÔNG DỤNG CỦA THUỐC | CÁCH SỬ DỤNG | TÁC DỤNG PHỤ | BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA | TƯƠI CHO THUỐC | QUÁ LIỀU | GHI CHÚ | BỎ QUA LIỀU DÙNG | BẢO QUẢN
CÔNG DỤNG: Thuốc này được sử dụng để giúp giảm đau và cảm giác nghẹt tai do nhiễm trùng ống tai (kênh) của tai ngoài (viêm tai ngoài) và tai giữa (viêm tai giữa). Sản phẩm này chứa 3 thành phần. Benzocaine thuộc loại thuốc gây tê tại chỗ, giúp làm tê đau tai. Antipyrine là một thuốc giảm đau. Phenylephrine là một thuốc thông mũi, giúp giảm cảm giác nghẹt tai. Thuốc này không điều trị nhiễm trùng. Các loại thuốc nhỏ tai thích hợp (ví dụ: axit axetic, kháng sinh) nên được sử dụng để điều trị nhiễm trùng.
CÁCH SỬ DỤNG: Để nhỏ thuốc vào tai bị ảnh hưởng, trước tiên hãy rửa tay. Để tránh ô nhiễm, hãy cẩn thận không chạm vào ống nhỏ giọt hoặc để nó chạm vào tai hoặc bất kỳ bề mặt nào khác. Nếu có thể, có thể dễ dàng hơn nếu một người khác nhỏ thuốc cho bạn. Nằm nghiêng hoặc nghiêng tai bị ảnh hưởng lên trên. Đặt ống nhỏ giọt ngay trên tai và nhỏ số lượng thuốc theo chỉ định. Để giúp thuốc chảy vào tai, nhẹ nhàng kéo dái tai lên và ra sau đối với người lớn. Đối với trẻ em, nhẹ nhàng kéo dái tai xuống và ra sau. Giữ đầu nghiêng trong khoảng 5 phút, hoặc cho một miếng bông vào nếu bác sĩ của bạn chỉ định để giữ thuốc tiếp xúc với ống tai của bạn. Không rửa ống nhỏ giọt. Thuốc này có thể được sử dụng khi cần thiết, nhưng việc sử dụng thường xuyên sẽ kiểm soát đau tai hiệu quả hơn. Để giúp bạn nhớ, hãy sử dụng nó vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Tiếp tục sử dụng thuốc này chỉ khi bạn cần giảm đau tai. Không sử dụng thuốc này lâu hơn hoặc thường xuyên hơn so với chỉ định. Liều lượng dựa trên tình trạng sức khỏe của bạn và phản ứng với điều trị. Hãy cho bác sĩ biết nếu các triệu chứng tai của bạn trở nên tồi tệ hơn hoặc nếu chúng kéo dài hơn 7 ngày. Tránh tiếp xúc với mắt. Nếu thuốc dính vào mắt, rửa mắt bằng một dòng nước máy chảy nhẹ và liên tục trong ít nhất 15 phút. Liên hệ với bác sĩ của bạn nếu kích ứng tiếp tục.
TÁC DỤNG PHỤ: Cảm giác châm chích/nóng tạm thời trong ống tai có thể xảy ra. Nếu tác dụng này kéo dài hoặc tồi tệ hơn, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn. Hãy nhớ rằng bác sĩ của bạn đã kê đơn thuốc này vì ông ấy hoặc bà ấy đã đánh giá rằng lợi ích cho bạn lớn hơn rủi ro của tác dụng phụ. Nhiều người sử dụng thuốc này không gặp tác dụng phụ nghiêm trọng. Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào không thường gặp nhưng có thể xảy ra: đỏ bên ngoài tai, dịch chảy ra từ tai. Hãy thông báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ tác dụng phụ hiếm nhưng rất nghiêm trọng nào xảy ra: da xanh, mệt mỏi/yếu cơ nghiêm trọng. Phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng với thuốc này là hiếm. Tuy nhiên, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm: phát ban, ngứa/sưng (đặc biệt là trên mặt/lưỡi/họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở. Đây không phải là danh sách đầy đủ các tác dụng phụ có thể xảy ra. Nếu bạn nhận thấy các tác dụng khác không được liệt kê ở trên, hãy liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn. Ở Mỹ – Gọi bác sĩ của bạn để được tư vấn về tác dụng phụ.
BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA: Trước khi sử dụng benzocaine/antipyrine/phenylephrine, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ thuốc nào trong số này; hoặc với các thuốc gây tê khác (ví dụ: procaine, tetracaine) hoặc với thuốc thông mũi (ví dụ: pseudoephedrine); hoặc nếu bạn có bất kỳ dị ứng nào khác. Thuốc này không nên được sử dụng nếu bạn có một số tình trạng y tế nhất định. Trước khi sử dụng thuốc này, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn có: thủng màng nhĩ (màng nhĩ bị thủng), chảy dịch từ tai. Trước khi sử dụng thuốc này, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết về tiền sử bệnh của bạn, đặc biệt là: chấn thương/surgery tai, ống tai. Trong thời kỳ mang thai, thuốc này chỉ nên được sử dụng khi thực sự cần thiết. Mặc dù rủi ro có thể nhỏ, hãy thảo luận về việc sử dụng thuốc này với bác sĩ của bạn. Chưa rõ liệu thuốc này có đi vào sữa mẹ hay không. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi cho con bú.
TƯƠI CHO THUỐC: Bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn có thể đã biết về bất kỳ tương tác thuốc nào có thể xảy ra và có thể đang theo dõi bạn. Không bắt đầu, ngừng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào mà không tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước. Giữ một danh sách tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và chia sẻ danh sách đó với bác sĩ và dược sĩ của bạn.
QUÁ LIỀU: Sản phẩm này có thể gây hại nếu nuốt phải. Nếu nghi ngờ về quá liều hoặc nuốt phải, hãy liên hệ ngay với trung tâm kiểm soát độc hoặc phòng cấp cứu gần nhất.
GHI CHÚ: Không chia sẻ thuốc này với người khác. Thuốc này đã được kê đơn cho tình trạng hiện tại của bạn. Không sử dụng thuốc này sau này cho một vấn đề tai khác trừ khi bác sĩ của bạn chỉ định. Trong trường hợp đó, có thể cần một loại thuốc khác. Đối với một số vấn đề về tai, việc giữ cho tai bị ảnh hưởng sạch sẽ và khô ráo là rất quan trọng. Cố gắng không để tai bị ảnh hưởng ướt khi tắm. Tránh bơi lội trừ khi bác sĩ của bạn chỉ định khác. Tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn để biết thêm chi tiết.
BỎ QUA LIỀU DÙNG: Nếu bạn bỏ lỡ một liều, hãy sử dụng ngay khi bạn nhớ. Nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và quay lại lịch dùng thuốc bình thường của bạn. Không dùng gấp đôi liều để bù lại.
BẢO QUẢN: Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 59-86 độ F (15-30 độ C) tránh ánh sáng và độ ẩm. Bảo vệ khỏi đông lạnh. Vứt bỏ dung dịch nếu nó chuyển sang màu nâu hoặc đục hoặc có chứa các hạt. Giữ tất cả thuốc tránh xa trẻ em và thú cưng. Không xả thuốc xuống toilet hoặc đổ chúng vào cống trừ khi có chỉ dẫn. Vứt bỏ sản phẩm này đúng cách khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải địa phương của bạn để biết thêm chi tiết về cách vứt bỏ sản phẩm một cách an toàn.